Vận tải container phục hồi nhanh hơn nhưng áp lực vẫn lớn

Dữ liệu từ Sea-Intelligence cho thấy thời gian phục hồi sau các gián đoạn vận tải container đang rút ngắn, nhưng các chỉ số chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn ở mức cao.
Dữ liệu của Sea-Intelligence cho thấy thời gian phục hồi sau các gián đoạn vận tải container đã được rút ngắn qua nhiều sự kiện lớn từ năm 2014 đến nay. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng tốc độ phục hồi không chỉ phụ thuộc vào khả năng ứng phó của ngành mà còn liên quan đến quy mô tác động của từng cuộc khủng hoảng. Đồng thời, các chỉ số theo dõi chuỗi cung ứng toàn cầu và hiệu suất cảng vẫn phản ánh những áp lực vận hành đang tồn tại trong hệ thống logistics quốc tế.
Dữ liệu mới được Sea-Intelligence, đơn vị phân tích thị trường vận tải container, công bố cho thấy thời gian kiểm soát tác động từ các sự kiện gián đoạn lớn trong ngành vận tải container đã được rút ngắn đáng kể trong hơn một thập kỷ qua. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng xu hướng này cần được nhìn nhận trong bối cảnh mức độ tác động và đặc điểm của từng cuộc khủng hoảng là khác nhau.

Theo biểu đồ trên, Sea-Intelligence theo dõi thời gian cần thiết để mức độ chậm trễ trong vận tải container quay trở lại trạng thái trước khi xảy ra gián đoạn. Theo đó, cuộc tranh chấp lao động tại Bờ Tây Mỹ năm 2014 cần khoảng ba tháng để ổn định trở lại. Sự kiện hãng tàu Hanjin phá sản năm 2016 mất khoảng một tháng. Đại dịch Covid-19 kéo dài thời gian phục hồi từ 15 đến 26 tháng. Khủng hoảng Biển Đỏ cần khoảng hai tháng, trong khi tác động từ cuộc khủng hoảng tại eo biển Hormuz hiện vẫn chưa thể xác định thời điểm kết thúc.
Ông Imaad Asad, chuyên gia phân tích của Sea-Intelligence, cho biết các hãng tàu hiện đang kiểm soát tác động của các sự cố tốt hơn nhờ thay đổi chiến lược khai thác. Theo ông, sau giai đoạn đại dịch, nhiều hãng tàu đã chủ động bổ sung thời gian dự phòng vào lịch trình vận chuyển nhằm hạn chế sự lan rộng của các gián đoạn trong toàn bộ mạng lưới dịch vụ.
Trong thời kỳ Covid-19, việc thiếu các khoảng thời gian dự phòng khiến những sự cố phát sinh nhanh chóng lan rộng trên phạm vi toàn hệ thống. Hiện nay, thời gian vận chuyển được thiết kế linh hoạt hơn, giúp các hãng tàu duy trì độ ổn định của lịch trình khi xảy ra biến động.
Ông Simon Heaney, chuyên gia phân tích vận tải container của Drewry, công ty nghiên cứu và tư vấn vận tải biển, cho rằng mức độ nghiêm trọng của từng sự kiện là yếu tố quan trọng quyết định thời gian phục hồi. Theo ông, tác động của khủng hoảng tại eo biển Hormuz đối với hoạt động vận tải container thấp hơn so với việc các tàu phải chuyển hướng tránh khu vực Biển Đỏ, trong khi cả hai sự kiện này vẫn có quy mô nhỏ hơn đáng kể so với đại dịch Covid-19.
Ông Heaney cũng cho rằng năng lực vận tải dư thừa của đội tàu container toàn cầu đã giúp các hãng tàu linh hoạt hơn trong việc điều chuyển tàu và điều chỉnh mạng lưới dịch vụ khi phát sinh gián đoạn. Theo ông, ngành vận tải container đã dần thích nghi với môi trường thường xuyên xuất hiện các biến động và khủng hoảng.
Cùng quan điểm, ông Judah Levine, Trưởng bộ phận nghiên cứu của Freightos, nền tảng dữ liệu và giao dịch vận tải hàng hóa quốc tế, nhận định quy mô của từng sự kiện gián đoạn là yếu tố quyết định thời gian phục hồi.
Theo ông Levine, đại dịch Covid-19 đã gây ùn tắc chưa từng có tại các cảng lớn trên toàn cầu, dẫn tới thời gian phục hồi kéo dài nhất trong số các sự kiện được theo dõi. Trong khi đó, khủng hoảng Biển Đỏ chỉ ảnh hưởng tới một phần nhỏ lưu lượng container toàn cầu và vẫn có tuyến vận tải thay thế qua Mũi Hảo Vọng, cho phép hoạt động vận chuyển tiếp tục được duy trì.
Đối với eo biển Hormuz, chỉ khoảng 2% đến 3% sản lượng container toàn cầu thông thường đi qua khu vực này. Theo ông Levine, mức độ chậm trễ và thời gian phục hồi nhìn chung phản ánh quy mô tác động của từng sự kiện. Ông cũng cho biết các hãng tàu đang tiếp tục áp dụng những kinh nghiệm từ giai đoạn đại dịch, bao gồm duy trì năng lực vận tải dự phòng để sẵn sàng ứng phó với các biến động mới.
Tuy nhiên, không phải tất cả các chuyên gia đều xem đây là tín hiệu tích cực.
Ông Peter Tirschwell, nhà sáng lập hội nghị TPM về vận tải container, cho rằng vấn đề đáng quan tâm hơn là tình trạng chậm trễ trong chuỗi vận tải đang có xu hướng gia tăng theo thời gian. Ông dẫn dữ liệu từ Chỉ số Hiệu suất Cảng Container (Container Port Performance Index – CPPI) của Ngân hàng Thế giới, bộ chỉ số đánh giá hiệu quả khai thác cảng thông qua tốc độ xử lý container, cho thấy hiệu suất hoạt động tại các cảng vẫn chưa quay trở lại mức trước đại dịch.
Theo ông Tirschwell, lãnh đạo nhiều hãng vận tải container cũng cho rằng tình trạng chậm trễ tại cảng có thể tiếp tục kéo dài trong nhiều năm tới.
Trong khi đó, ông Peter Sand, Giám đốc phân tích của Xeneta, nền tảng phân tích dữ liệu giá cước vận tải biển, cho rằng tần suất các sự kiện gián đoạn đã gia tăng đáng kể kể từ sau đại dịch Covid-19. Theo ông, mức độ tác động của các cuộc khủng hoảng hiện nay cũng lớn hơn so với giai đoạn trước đại dịch.
Ông Sand nhấn mạnh mỗi cuộc khủng hoảng đều có những đặc điểm riêng và cần được đánh giá dựa trên mức độ ảnh hưởng thực tế thay vì xem các sự kiện là tương đồng nhau. Theo ông, biến động trên thị trường vận tải hàng hóa hiện đã trở thành một đặc điểm dài hạn của môi trường kinh doanh.
Dữ liệu từ Chỉ số Căng thẳng Chuỗi cung ứng Toàn cầu (Global Supply Chain Stress Index) của Ngân hàng Thế giới tiếp tục phản ánh áp lực đối với hệ thống logistics toàn cầu. Chỉ số này theo dõi khối lượng hàng hóa bị ảnh hưởng bởi các tình trạng chậm trễ trong chuỗi cung ứng và hiện đang ở mức cao nhất kể từ giai đoạn đỉnh điểm của đại dịch, với hơn 2 triệu TEU, đơn vị quy đổi tương đương container tiêu chuẩn 20 feet, đang chịu tác động từ các điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng.
Trong khi đó, Chỉ số Cước vận tải container Thượng Hải (Shanghai Containerized Freight Index – SCFI), chỉ số tham chiếu biến động giá cước vận tải container xuất phát từ Trung Quốc, đã tăng trở lại lên trên mức 2.000 USD/TEU.
Các dữ liệu được đề cập trong báo cáo cho thấy thời gian phục hồi sau từng sự kiện gián đoạn đã được rút ngắn. Tuy nhiên, các chỉ số về căng thẳng chuỗi cung ứng, hiệu suất cảng và giá cước vận tải vẫn phản ánh những áp lực đang hiện hữu đối với hoạt động logistics và vận tải container toàn cầu.



