MSC công bố cước FAK mới tuyến Viễn Đông – Bắc Âu và Địa Trung Hải

MSC công bố mức cước FAK (Freight All Kinds – cước áp dụng cho hàng hoá tổng hợp) mới từ Viễn Đông đi Bắc Âu, Địa Trung Hải, Bắc Phi và Biển Đen, áp dụng từ ngày 01/07/2026 đến khi có thông báo mới.
Mức cước FAK mới áp dụng đối với hàng hóa vận chuyển từ các cảng khu vực Viễn Đông, bao gồm nhưng không giới hạn các cảng tại Nhật Bản, Hàn Quốc và Đông Nam Á, đến các cảng thuộc Bắc Âu, Địa Trung Hải (bao gồm Tây Địa Trung Hải, Đông Địa Trung Hải, Adriatic và Bắc Phi) và Biển Đen.
Thời gian hiệu lực: Từ ngày 01/07/2026 đến khi có thông báo mới, nhưng không muộn hơn ngày 14/07/2026.
Đơn vị tiền tệ: USD
MỨC CƯỚC FAK MỚI
| Cảng xếp hàng | Khu vực dỡ hàng | 20DC | 40DC/HC |
|---|---|---|---|
| Viễn Đông | Bắc Âu | 4.875 | 7.500 |
| Viễn Đông | Tây Địa Trung Hải | 5.000 | 7.500 |
| Viễn Đông | Adriatic | 5.000 | 7.500 |
| Viễn Đông | Đông Địa Trung Hải | 5.000 | 7.400 |
| Viễn Đông | Biển Đen | 5.100 | 7.600 |
| Viễn Đông | Algeria | 6.700 | 9.900 |
| Viễn Đông | Libya | 6.400 | 9.200 |
| Viễn Đông | Morocco (Casablanca) | 5.700 | 8.500 |
| Viễn Đông | Tunisia | 6.500 | 9.500 |
PHỤ PHÍ ĐÃ BAO GỒM TRONG GIÁ CƯỚC
Phụ phí nhiên liệu toàn cầu (GFS – Global Fuel Surcharge)
- USD 289/TEU (VATOS – áp dụng theo mức có hiệu lực tại thời điểm hàng được xếp tàu)
- Hiệu lực trong tháng 07/2026.
Phụ phí khu vực kiểm soát khí thải (ECA – Emission Control Area)
- USD 15/TEU (VATOS)
- Áp dụng đối với khu vực Địa Trung Hải và các nước gồm Ba Lan, Đan Mạch, Thụy Điển, Ireland, Bỉ, Đức, Vương quốc Anh, Hà Lan và Pháp.
- USD 52/TEU (VATOS)
- Áp dụng đối với các quốc gia Bắc Âu và Baltic khác.
PHỤ PHÍ ÁP DỤNG RIÊNG
Phụ phí giới hạn carbon (CLS – Carbon Limitation Surcharge)
- USD 20/TEU (VATOS)
Phụ phí điều chỉnh carbon (CRS – Carbon Review Surcharge)
- Bắc Âu: USD 78/TEU (VATOS)
- Địa Trung Hải: USD 117/TEU (VATOS)
LƯU Ý
- Giá cước áp dụng từ cảng chính đến cảng chính. Các cảng phụ/cảng nhánh sẽ phải chịu các khoản phụ phí trung chuyển (TAO/TAD) thông thường.
- Cước FAK không áp dụng đối với:
- Hàng nguy hiểm thuộc phân loại IMO (International Maritime Organization – Tổ chức Hàng hải Quốc tế).
- Hàng hóa có giá trị cao.
- THC (Terminal Handling Charge – phụ phí xếp dỡ tại cảng) và các khoản phụ phí liên quan khác có thể được áp dụng.
- Các điều khoản và điều kiện tiêu chuẩn của MSC, bao gồm vận đơn đường biển (Bill of Lading), vẫn được áp dụng.



