CMA CGM điều chỉnh giá cước FAK từ Châu Á đến Địa Trung Hải và Bắc Phi

CMA CGM điều chỉnh giá cước FAK đối với hàng hóa vận chuyển từ các cảng chính Châu Á đến Địa Trung Hải và Bắc Phi, áp dụng từ ngày 15/07 đến 31/07/2026.
Phạm vi áp dụng
Cảng đi
- Tất cả các cảng chính tại Châu Á.
Cảng đến
- Tất cả các cảng thuộc khu vực:
- Tây Địa Trung Hải
- Biển Adriatic
- Đông Địa Trung Hải
- Biển Đen
- Bắc Phi
Mức giá cước
| Khu vực đến | Container 20′ | Container 40’/40’HC |
|---|---|---|
| Tây Địa Trung Hải | USD 5,800 | USD 7,900 |
| Biển Adriatic | USD 6,000 | USD 8,100 |
| Đông Địa Trung Hải | USD 6,200 | USD 8,500 |
| Biển Đen | USD 5,900 | USD 8,000 |
| Bắc Phi | USD 7,300 | USD 10,400 |
Loại hàng áp dụng
- Hàng khô (Dry Cargo).
- Container lạnh (Reefer – container dùng để vận chuyển hàng hóa cần kiểm soát nhiệt độ).
- Hàng quá khổ, quá tải (OOG – Out of Gauge: hàng có kích thước hoặc trọng lượng vượt tiêu chuẩn container thông thường).
- Container rỗng có thu cước (Paying Empties).
Lưu ý
Mức giá cước trên đã bao gồm:
- Cước vận chuyển cơ bản (Basic Freight).
- Phụ phí nhiên liệu (Bunker-related Surcharges).
- Phụ phí ETS (Emission Trading System) – phụ phí liên quan đến cơ chế giao dịch phát thải carbon.
- Phụ phí LSS (Low Sulphur Surcharge) – phụ phí nhiên liệu lưu huỳnh thấp theo quy định về môi trường.
Mức giá cước chưa bao gồm:
- THC (Terminal Handling Charge) – phí xếp dỡ container tại cảng đi và cảng đến.
- Phụ phí an ninh và an toàn (Safety & Security-related Surcharges).
- Các phụ phí phát sinh, phụ phí dự phòng (Contingency Charges) và các khoản phí địa phương khác (Local Charges), nếu có.
Hiệu lực áp dụng: Từ ngày 15/07/2026 đến hết ngày 31/07/2026.



