Gia hạn Đạo luật Jones: xung đột chính sách leo thang

Chính quyền Trump dự kiến gia hạn miễn trừ Đạo luật Jones thêm 90 ngày, làm dấy lên xung đột giữa an ninh năng lượng và chiến lược phục hồi ngành hàng hải Mỹ.
Việc kéo dài miễn trừ Đạo luật Jones cho thấy chính sách năng lượng đang lấn át chiến lược phát triển hàng hải, làm gia tăng rủi ro cấu trúc dài hạn đối với năng lực vận tải nội địa Mỹ.
Chính quyền Tổng thống Trump đang xem xét kéo dài miễn trừ Đạo luật Jones (Jones Act – quy định hàng hóa vận chuyển giữa các cảng nội địa Mỹ phải do tàu treo cờ Mỹ thực hiện) thêm tối đa 90 ngày, trong bối cảnh chính sách ứng phó khẩn cấp về năng lượng bắt đầu mâu thuẫn với định hướng phục hồi năng lực hàng hải nội địa.
Theo Reuters, Nhà Trắng có thể ra quyết định ngay trong ngày thứ Sáu đối với chính sách đã có hiệu lực từ ngày 17/3. Miễn trừ này cho phép tàu treo cờ nước ngoài tham gia vận tải ven biển nội địa Mỹ (coastwise trade – vận chuyển hàng hóa giữa các cảng trong lãnh thổ Mỹ) nhằm giảm áp lực gián đoạn nguồn cung nhiên liệu liên quan đến căng thẳng tại eo biển Hormuz.
Tuy nhiên, biện pháp ban đầu mang tính ngắn hạn đang dần chuyển thành xu hướng kéo dài. Ngày 23/4, một đề xuất chính thức yêu cầu gia hạn thêm 90 ngày kể từ 18/5, với các lý do bao gồm rủi ro thị trường nhiên liệu, thiếu hụt đội tàu treo cờ Mỹ đủ điều kiện (U.S.-flag vessels – tàu đăng ký và hoạt động theo luật Mỹ), cùng nhu cầu duy trì chuỗi cung ứng hậu cần phục vụ hoạt động quân sự của Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ. Tài liệu nhấn mạnh việc không gia hạn có thể làm gián đoạn vận chuyển quân sự và ảnh hưởng đến năng lực quốc phòng.
Phản ứng từ ngành hàng hải
Đề xuất gia hạn vấp phải phản ứng mạnh từ các tổ chức hàng hải Mỹ. Hiệp hội American Maritime Partnership cho rằng việc kéo dài miễn trừ đi ngược cam kết khôi phục năng lực vận tải biển nội địa.
Theo dữ liệu được công bố, giá xăng trung bình tại Mỹ đã tăng 32,4 cent/gallon kể từ khi miễn trừ có hiệu lực, đặt nghi vấn về hiệu quả thực tế của chính sách trong việc bình ổn thị trường nhiên liệu. Đồng thời, các số liệu về dòng chảy năng lượng nội địa do chính quyền đưa ra chưa được xác nhận độc lập theo cơ chế báo cáo của Cơ quan Hàng hải Mỹ.
Các doanh nghiệp vận tải biển nhận định rằng nút thắt không nằm ở năng lực tàu mà ở yếu tố kinh tế thị trường, bao gồm chênh lệch giá xuất khẩu, hiệu quả vận hành nhà máy lọc dầu và động lực cước vận tải quốc tế, khiến hàng hóa tiếp tục được ưu tiên xuất khẩu thay vì lưu thông nội địa.
Dữ liệu vận tải gần đây cho thấy miễn trừ không làm gia tăng đáng kể sản lượng vận chuyển dầu trong nước, trong khi xuất khẩu nhiên liệu của Mỹ lại tăng lên mức kỷ lục.
Mâu thuẫn trong chính sách hàng hải
Việc gia hạn miễn trừ làm bộc lộ rõ xung đột trong chiến lược hàng hải Mỹ. Trong khi chính quyền thúc đẩy phục hồi năng lực vận tải biển, ủng hộ các chính sách phát triển đội tàu và năng lực đóng tàu, thì việc nới lỏng quy định bảo hộ vận tải nội địa (cabotage – quy định chỉ cho phép tàu trong nước vận chuyển hàng hóa nội địa) lại đi theo hướng ngược lại.
Các tổ chức trong ngành cảnh báo rằng việc kéo dài miễn trừ có thể làm suy giảm niềm tin đầu tư vào lĩnh vực đóng tàu thương mại, đồng thời mở rộng khả năng tham gia của tàu và thuyền viên nước ngoài vào thị trường nội địa Mỹ.
Ở chiều ngược lại, một số quan điểm trong chính quyền đang định vị lại vấn đề theo hướng hậu cần quốc phòng. Khác với giai đoạn đầu tập trung vào mục tiêu giảm giá nhiên liệu, đề xuất gia hạn hiện nhấn mạnh vai trò đảm bảo chuỗi cung ứng các mặt hàng thiết yếu như dầu mỏ, khí tự nhiên, nguyên liệu phân bón và vật tư công nghiệp phục vụ quốc phòng.
Nếu được thông qua, tổng thời gian miễn trừ sẽ kéo dài khoảng 5 tháng, biến một biện pháp khẩn cấp thành sự điều chỉnh đáng kể đối với nền tảng bảo hộ vận tải nội địa của Mỹ.
Tiền lệ chính sách
Trong khi bên ủng hộ coi đây là giải pháp linh hoạt trước biến động địa chính trị, các bên phản đối lo ngại việc kéo dài miễn trừ có thể tạo tiền lệ cho việc nới lỏng các quy định cốt lõi của ngành hàng hải Mỹ trong tương lai.
(Theo Reuters)



