Mạng lưới hãng tàu chuyển dịch khỏi các cảng trung chuyển lớn ở châu Á

Các hãng tàu container đang giảm phụ thuộc vào các cảng trung chuyển lớn tại châu Á, chuyển hướng luồng hàng sang nhiều cảng khu vực để tăng tính linh hoạt cho chuỗi cung ứng.
Theo Sea-Intelligence, dữ liệu kết nối cảng quý II/2026 cho thấy các hãng tàu đang từng bước thay đổi chiến lược tổ chức mạng lưới, ưu tiên tăng tính linh hoạt và hỗ trợ đa dạng hóa chuỗi cung ứng thay cho việc tiếp tục tập trung lưu lượng tại một số ít cảng trung chuyển quy mô lớn.
Mạng lưới vận tải container tuyến cố định đang được tái cấu trúc
Mô hình mạng lưới trung tâm – vệ tinh (hub-and-spoke), vốn được ngành vận tải container áp dụng trong nhiều thập kỷ, đang bước vào giai đoạn điều chỉnh đáng kể.
Theo phân tích của Sea-Intelligence dựa trên Chỉ số Kết nối Vận tải Container của Cảng (Port Liner Shipping Connectivity Index – PLSCI) do Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (United Nations Conference on Trade and Development – UNCTAD) công bố, các điều chỉnh ban đầu để ứng phó với khủng hoảng Biển Đỏ đã dần chuyển thành quá trình tái cấu trúc mạng lưới vận tải container tuyến cố định.
Thay vì tiếp tục tập trung dịch vụ tại các cảng trung chuyển quy mô lớn như Singapore, Port Klang và Tanjung Pelepas, nhiều hãng tàu đang điều chuyển luồng hàng sang các cảng trung chuyển khu vực và các cửa ngõ xuất khẩu nằm gần các trung tâm sản xuất.
Theo Sea-Intelligence, dữ liệu PLSCI quý II/2026 cho thấy các hãng tàu đang chuyển từ giai đoạn ứng phó ngắn hạn sang tái cấu trúc mạng lưới theo hướng phân tán.
Chỉ số kết nối của nhiều cảng trung chuyển lớn suy giảm
Xu hướng này được ghi nhận tại nhiều cảng trung chuyển lớn ở châu Á và Trung Đông.
Chỉ số kết nối của Singapore giảm từ mức đỉnh 1.876,95 điểm trong quý IV/2025 xuống còn 1.833,94 điểm trong quý II/2026.
Tại Malaysia, hai cảng trung chuyển lớn là Port Klang và Tanjung Pelepas lần lượt giảm khoảng 5% và hơn 7% so với mức cao gần nhất.
Ngay cả hai cửa ngõ xuất khẩu lớn của Trung Quốc là Shanghai và Ningbo cũng ghi nhận mức giảm chỉ số kết nối so với quý trước.
Các cảng khu vực hưởng lợi từ sự dịch chuyển
Trong khi các cảng trung chuyển lớn giảm chỉ số kết nối, nhiều cảng khu vực ghi nhận mức tăng đáng kể.
Hải Phòng là một trong những cảng tăng trưởng mạnh nhất với chỉ số kết nối đạt 690,29 điểm trong quý II/2026, tăng 5,1% so với ba tháng trước.
Theo Sea-Intelligence, Hải Phòng hưởng lợi trực tiếp từ chiến lược China+1 – xu hướng doanh nghiệp mở rộng sản xuất sang các quốc gia ngoài Trung Quốc nhằm đa dạng hóa chuỗi cung ứng – cùng sự gắn kết ngày càng chặt chẽ với các chuỗi cung ứng tại miền Nam Trung Quốc.
Ngoài ra, các cảng Laem Chabang (Thái Lan), Pipavav, Ennore, Visakhapatnam (Ấn Độ) và Djibouti (Đông Phi) cũng ghi nhận mức tăng chỉ số kết nối khi các hãng tàu mở rộng hoạt động trung chuyển sang nhiều cảng hơn.
Xu hướng mới mở rộng sang Trung Đông
Tại Trung Đông, khủng hoảng Biển Đỏ kéo dài cũng làm thay đổi mạng lưới khai thác của các hãng tàu.
Trong khi vai trò của một số cảng trung chuyển truyền thống suy giảm, các hãng tàu lại tăng cường dịch vụ tại một số cảng được lựa chọn.
Jeddah ghi nhận chỉ số kết nối tăng 14,9% so với quý trước, còn Khor Fakkan tăng tới 189%.
Trong khi đó, Fujairah, trước đây không còn xuất hiện trong bảng xếp hạng kết nối container, đã quay trở lại khi các hãng tàu thử nghiệm các phương án trung chuyển thay thế.
Đa dạng hóa chuỗi cung ứng trở thành ưu tiên
Theo Sea-Intelligence, những thay đổi này không còn là giải pháp tạm thời nhằm ứng phó với các rủi ro địa chính trị.
Khi các cảng trung chuyển quy mô lớn dần đạt giới hạn về khả năng kết nối, các hãng tàu đang chủ động giảm bớt mức độ tập trung năng lực khai thác tại các cảng trung chuyển lớn để mở rộng hoạt động sang các cảng trung chuyển khu vực và các cửa ngõ xuất khẩu, qua đó hỗ trợ quá trình đa dạng hóa chuỗi cung ứng xuyên biên giới.
Theo Sea-Intelligence, nếu trước đây ngành vận tải container ưu tiên tối ưu hiệu quả kinh tế theo quy mô bằng cách tập trung lưu lượng hàng qua một số ít cảng trung chuyển lớn, thì dữ liệu kết nối mới nhất cho thấy các hãng tàu đang chuyển trọng tâm sang nâng cao khả năng chống chịu, tính linh hoạt và lợi thế vị trí gần các trung tâm sản xuất.



