MSC điều chỉnh cước tuyến Viễn Đông – Âu và Địa Trung Hải

MSC công bố biểu cước mới cho tuyến Viễn Đông đi Bắc Âu, Địa Trung Hải và Biển Đen, áp dụng từ 15 đến 31/01/2026, kèm nhiều phụ phí nhiên liệu và carbon.
Việc MSC cập nhật biểu cước trong thời gian hiệu lực ngắn cho thấy áp lực chi phí nhiên liệu và phát thải tiếp tục tác động trực tiếp đến giá vận tải, buộc các chủ hàng và doanh nghiệp logistics phải tính toán kỹ chi phí giao hàng đầu năm 2026.
______________
MSC Mediterranean Shipping Company vừa thông báo áp dụng biểu cước vận chuyển container mới cho các tuyến từ Viễn Đông đến Bắc Âu, Địa Trung Hải và Biển Đen.
Biểu cước được áp dụng cho hàng hóa xuất phát từ tất cả các cảng tại Viễn Đông, trong đó có Nhật Bản, Hàn Quốc và khu vực Đông Nam Á. Các điểm đến bao gồm Bắc Âu; khu vực Địa Trung Hải như Tây Địa Trung Hải, Đông Địa Trung Hải, Adriatic, Bắc Phi; cùng các cảng thuộc Biển Đen.
Theo thông báo, mức giá mới có hiệu lực từ ngày 15/01/2026 và duy trì cho đến khi có cập nhật tiếp theo, với thời hạn tối đa đến ngày 31/01/2026.
| Tuyến vận chuyển | 20’ DV | 40’ DV / HC |
|---|---|---|
| Viễn Đông → Bắc Âu | 2.400 USD | 4.000 USD |
| Viễn Đông → Tây Địa Trung Hải | 4.000 USD | 5.700 USD |
| Viễn Đông → Adriatic | 4.000 USD | 5.700 USD |
| Viễn Đông → Đông Địa Trung Hải | 3.500 USD | 5.500 USD |
| Viễn Đông → Biển Đen | 3.550 USD | 5.600 USD |
| Viễn Đông → Algeria | 5.300 USD | 8.200 USD |
| Viễn Đông → Libya | 5.000 USD | 7.600 USD |
| Viễn Đông → Morocco (Casablanca) | 4.500 USD | 6.600 USD |
| Viễn Đông → Tunisia | 5.000 USD | 7.600 USD |
MSC cho biết biểu cước này được áp dụng theo hình thức từ cảng đến cảng. Các cảng ngoài tuyến chính sẽ chịu thêm phụ phí TAO/TAD theo thông lệ.
Về cấu phần chi phí, mức cước đã bao gồm cước vận chuyển đường biển cùng các phụ phí bắt buộc như:
Phụ phí nhiên liệu toàn cầu (GFS): 70 USD/TEU, áp dụng trong tháng 01/2026.
Phụ phí khu vực kiểm soát khí thải (ECA):
15 USD/TEU cho khu vực Địa Trung Hải và Bắc Âu (Ba Lan, Đan Mạch, Thụy Điển, Ireland, Bỉ, Đức, Anh, Hà Lan và Pháp);
52 USD/TEU cho các quốc gia Bắc Âu và Baltic còn lại.
Ngoài ra, biểu cước còn áp dụng thêm:
Phụ phí giới hạn carbon (CLS): 20 USD/TEU;
Phụ phí rà soát carbon (CRS): 84 USD/TEU đối với Bắc Âu và 125 USD/TEU đối với Địa Trung Hải.
MSC lưu ý mức cước FAK không áp dụng cho hàng hóa thuộc nhóm IMO Category và hàng hóa có giá trị cao. Bên cạnh đó, các khoản phí khác như phí xếp dỡ tại cảng (THC) hoặc các phụ phí liên quan có thể được tính thêm tùy từng trường hợp cụ thể.
Mọi lô hàng đều tuân theo các điều khoản và điều kiện tiêu chuẩn của hệ thống đại lý MSC, bao gồm vận đơn chuẩn của hãng. Để có thông tin chi tiết, MSC khuyến nghị khách hàng liên hệ trực tiếp với đại lý địa phương trong mạng lưới hơn 675 văn phòng trên toàn cầu.
Nguồn: dựa trên thông báo chính thức của MSC



