Toàn cảnh Logistics | Tuần 04/2026: Suez giằng co định tuyến, cảng và đội tàu tăng tốc chuyển dịch xanh

Tuần 04/2026 chứng kiến giá cước hạ nhiệt, định tuyến Suez phân hóa, đầu tư cảng và đội tàu xanh tăng tốc, trong khi hàng không chịu thêm áp lực chi phí môi trường.
Logistics toàn cầu đang bước vào pha tái cân bằng rõ nét hơn sau giai đoạn phản ứng kéo dài. Các hãng tàu thận trọng đưa công suất trở lại thị trường, vừa theo dõi rủi ro địa chính trị vừa tránh gây biến động mạnh về giá. Đầu tư hạ tầng và đội tàu vẫn tiếp diễn, nhưng trọng tâm đã dịch chuyển sang an toàn khai thác, kiểm soát chuỗi sau cảng và yêu cầu giảm phát thải.
Trong tuần tới, thị trường sẽ tiếp tục theo dõi các quyết định quanh kênh đào Suez, diễn biến thương mại Mỹ châu Âu và phản ứng của giá cước khi nhu cầu sau cao điểm suy yếu rõ hơn. Độ ổn định lịch trình và khả năng tích hợp logistics sẽ tiếp tục là thước đo cạnh tranh then chốt.
______________
Vận tải container điều chỉnh giá và công suất
Giá cước container giao ngay tiếp tục giảm tuần thứ hai liên tiếp khi nhu cầu hạ nhiệt sau cao điểm. Chỉ số World Container Index giảm 10 phần trăm, phản ánh việc các hãng gia tăng hủy chuyến để điều tiết cung trong bối cảnh công suất được đưa trở lại theo từng bước. Áp lực giảm giá tập trung trên các tuyến dài, đặc biệt là xuyên Thái Bình Dương và Á Âu.
Sự giằng co giữa quay lại kênh đào Suez và tiếp tục hành trình vòng Mũi Hảo Vọng khiến lịch trình phân hóa rõ rệt. Một số hãng thử nghiệm tuyến ngắn hơn nhằm rút thời gian vận chuyển, trong khi các hãng khác vẫn ưu tiên an toàn, làm gia tăng độ khó dự báo cho chủ hàng trong ngắn hạn.
Ở Đại Tây Dương, những phát ngôn thuế quan của Mỹ liên quan đến Greenland, dù chưa trở thành chính sách, vẫn làm gia tăng bất định. Với tỷ trọng lớn của EU trong nhập khẩu của Mỹ, mọi tín hiệu chính sách đều nhanh chóng tác động tới kế hoạch vận chuyển và tâm lý thị trường.
Liên minh tàu tuyến và bài toán Suez
Ocean Alliance xác nhận tiếp tục cho các tuyến Á Âu và Địa Trung Hải đi vòng Mũi Hảo Vọng từ tháng 4/2026, cho thấy rủi ro an ninh tại Biển Đỏ vẫn là yếu tố chi phối. Phương án qua Suez đã được chuẩn bị nhưng chưa kích hoạt, phản ánh cách tiếp cận phòng thủ của liên minh.
Ở chiều ngược lại, liên minh Gemini giữa Maersk và Hapag-Lloyd được cho là đang cân nhắc khôi phục một số tuyến qua Suez nhằm rút ngắn hành trình và cải thiện độ tin cậy. Sự trái chiều này cho thấy thị trường chưa đạt được đồng thuận rõ ràng về mức độ an toàn của tuyến hàng hải then chốt này.
Bên cạnh đó, Gemini được cho là đang chuẩn bị đưa tuyến ME11 quay lại hành trình qua kênh đào Suez. Tuyến này kết nối Trung Đông và bờ Tây Ấn Độ với Địa Trung Hải, nhóm tuyến chịu ảnh hưởng lớn nhất khi buộc phải đi vòng. Động thái này phản ánh nỗ lực ưu tiên rút ngắn hành trình ở những khu vực có mức vòng tránh dài nhất, dù rủi ro chưa được loại bỏ hoàn toàn.
Riêng CMA CGM tiếp tục phát tín hiệu thận trọng khi rút ba tuyến khỏi Suez, quay lại hành trình vòng do bất định địa chính trị, làm nổi bật vai trò của quản trị rủi ro trong chiến lược mạng lưới.
Đội tàu và chuyển dịch năng lượng
CMA CGM đưa vào khai thác tàu sở hữu thứ 400, tiếp tục thu hẹp khoảng cách công suất với Maersk. Con tàu chạy methanol cho thấy chiến lược mở rộng quy mô gắn chặt với mục tiêu giảm phát thải và nâng cao hiệu quả khai thác.
Tại châu Á, Pacific International Lines ký LOI đóng mới 8 tàu neo panamax chạy LNG tại Trung Quốc và Hàn Quốc, dự kiến giao giai đoạn 2028 đến 2029. Động thái này phản ánh sự chuẩn bị sớm của các hãng trước giai đoạn siết chặt tiêu chuẩn môi trường và yêu cầu hiệu quả nhiên liệu cao hơn.
Song song đó, Trung Quốc ghi nhận lần đầu tiếp nhiên liệu methanol xanh cho tàu container khai thác thương mại. Bước đi này đặt ra yêu cầu cấp thiết về hạ tầng bunker và chuỗi cung ứng nhiên liệu mới, buộc hãng tàu và nhà cung cấp phải đầu tư đồng bộ nếu muốn mở rộng quy mô trong tương lai.
Cảng biển, hạ tầng và an toàn khai thác
DP World triển khai thử nghiệm xe tự hành chạy điện tại Antwerp Gateway, cho thấy tự động hóa cảng đã bước sang giai đoạn vận hành thực tế. Mục tiêu là chuẩn hóa tác vụ lặp lại, nâng mức độ an toàn trong giao thông hỗn hợp và tăng tính linh hoạt khai thác.
Tại Đông Nam Á, ICTSI đầu tư 800 triệu USD phát triển South Luzon Container Terminal, bổ sung tới 2 triệu TEU công suất cho hệ thống cảng Philippines, qua đó tăng khả năng kết nối logistics cho các trung tâm sản xuất phía Nam Luzon.
Ở Bắc Phi, Mediterranean Shipping Company cùng đối tác đầu tư Qatar triển khai dự án mở rộng cảng Misrata của Libya với tổng vốn 2,7 tỷ USD, nâng công suất lên 4 triệu TEU mỗi năm. Khoản đầu tư này nhằm củng cố vai trò Misrata như cửa ngõ container then chốt của Libya, đồng thời phản ánh xu hướng các hãng tàu lớn trực tiếp tham gia phát triển hạ tầng tại những thị trường mới nổi.
Song song với mở rộng, các sự cố cháy container tại Karachi và trên tàu ONE HENRY HUDSON nhấn mạnh rủi ro liên quan đến hàng nguy hiểm và xử lý General Average. Các terminal và chủ hàng buộc phải rà soát lại quy trình an toàn để hạn chế gián đoạn chuỗi logistics.
Hàng không và logistics đa phương thức
Hàng hóa hàng không tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng. Sân bay Changi ghi nhận sản lượng 2,1 triệu tấn trong năm 2025, tăng 4,5 phần trăm, nhờ nhu cầu bán dẫn và xu hướng giao sớm để tránh rủi ro thuế. Điều này củng cố vị thế trung chuyển khu vực nhưng cũng tạo áp lực lên năng lực vận tải.
Về trung hạn, thị trường vận tải hàng không toàn cầu được dự báo tăng trưởng chậm lại trong năm 2026 nhưng theo hướng ổn định hơn. Nhu cầu dự kiến tăng khoảng 2,6 phần trăm, với hàng công nghệ cao, dược phẩm và linh kiện phục vụ trí tuệ nhân tạo tiếp tục dẫn dắt, trong khi vai trò của đội bay freighter được duy trì nhờ độ tin cậy và linh hoạt khai thác.
Trong bối cảnh chi phí biến động, các giải pháp đa phương thức như TRUCKAIR của DHL Global Forwarding cho thấy xu hướng kết hợp đường bộ và hàng không để cân đối chi phí và thời gian trên tuyến Trung Quốc châu Âu.
Đáng chú ý, nghĩa vụ bù đắp carbon theo CORSIA đã được kích hoạt trở lại khi phát thải hàng không vượt ngưỡng cơ sở. Chi phí môi trường đang dần trở thành một cấu phần cố định trong giá cước, buộc các hãng phải sớm tích hợp tín chỉ carbon và nhiên liệu hàng không bền vững vào chiến lược dài hạn.